Bỏ qua để vào nội dung

Cách Bóc Khối Lượng Cầu Thang Bộ Cho Kỹ Sư QS Mới

02/09/2026 · 8 phút đọc · Đo bóc khối lượng

Cầu thang bê tông đang thi công, minh họa bài bóc khối lượng cầu thang bộ

Cách Bóc Khối Lượng Cầu Thang Bộ Cho Kỹ Sư QS Mới

Cầu thang bộ là cấu kiện nhỏ về khối lượng nhưng lại hay bị đo sai nhất trong phần thô — vì hình học nghiêng, có chiếu nghỉ xen giữa, và ranh giới với sàn/dầm chiếu nghỉ dễ gây đo trùng hoặc đo sót. Bài viết tổng hợp công thức, ranh giới đo và quy trình thực hành để kỹ sư QS mới ra trường tự tin bóc tách cấu kiện này.

1. Cơ sở pháp lý và tiêu chuẩn tham chiếu

Cũng như dầm/sàn, cầu thang bộ được đo bóc theo các căn cứ phổ biến sau tại Việt Nam:

  • Thông tư số 13/2021/TT-BXD (Bộ Xây dựng, hiệu lực từ 15/10/2021) — Phụ lục VI quy định phương pháp đo bóc khối lượng công trình, là căn cứ chính cho các dự án vốn nhà nước và cũng thường được CĐT tư nhân dùng làm khung tham chiếu1.
  • RICS New Rules of Measurement 2 (NRM2) — với cầu thang, NRM2 thường gộp vào nhóm cấu kiện bê tông kết cấu (in-situ concrete stairs), tách riêng phần lan can/tay vịn sang nhóm hoàn thiện2.
  • Giáo trình Kinh tế xây dựng / Đo bóc khối lượng và lập dự toán giảng dạy tại các trường có chuyên ngành Kinh tế xây dựng — nguồn tham khảo cho phần lý thuyết nền và công thức tính bản thang nghiêng3.

Lưu ý: cầu thang là cấu kiện dễ bị mỗi CĐT quy định ranh giới khác nhau nhất (đặc biệt điểm giao với sàn chiếu nghỉ và dầm chiếu tới) — luôn ưu tiên “Phương pháp đo bóc khối lượng” riêng của dự án nếu có, đúng như nguyên tắc chung đã nói ở bài Ranh giới đo bóc khối lượng.

2. Đơn vị tính theo hạng mục

Hạng mục Đơn vị tính Ghi chú
Bê tông bản thang, chiếu nghỉ m³ Tính riêng theo từng vế thang (đợt thang)
Coffa bản thang nghiêng m² Đo theo diện tích mặt dưới bản thang, tính nghiêng theo góc thực tế
Coffa bậc thang m² Đo theo diện tích mặt bậc (mặt đứng + mặt ngang), nhiều đơn vị tách riêng khỏi coffa bản thang
Cốt thép bản thang, chiếu nghỉ kg hoặc tấn Tính theo chiều dài thanh thép × khối lượng riêng theo đường kính (kg/m)
Lan can, tay vịn m dài Đo theo chiều dài thực tế dọc theo đường đi của thang, kể cả đoạn cong tại chiếu nghỉ

3. Công thức tính khối lượng bê tông

Bản thang nghiêng (vế thang)

V_bản thang = L_nghiêng × b_bản × t_bản

Trong đó:

  • L_nghiêng: chiều dài bản thang đo theo phương nghiêng thực tế (m), tính bằng L_nghiêng = L_ngang / cos(α) với α là góc nghiêng của thang so với phương ngang
  • b_bản: bề rộng bản thang (m)
  • t_bản: chiều dày bản thang theo phương vuông góc với mặt bản (m), không tính chiều dày theo phương đứng

Ranh giới: từ mặt trên bản thang đến mặt dưới bản thang, không kể phần bậc xây gạch/ốp đá phủ lên trên (tính ở hạng mục hoàn thiện).

Bậc thang (nếu bậc đổ bê tông liền khối, không xây gạch)

V_bậc = n × (0,5 × h_bậc × b_bậc × w_bản)

Trong đó n là số bậc, h_bậc là chiều cao bậc, b_bậc là bề rộng mặt bậc (chiều rộng bước chân), w_bản là bề rộng bản thang. Hệ số 0,5 vì mặt cắt bậc tam giác nằm trên bản thang nghiêng.

Chiếu nghỉ

V_chiếu nghỉ = A_chiếu nghỉ × t_chiếu nghỉ

Tính tương tự sàn — xem công thức sàn ở bài Cách Bóc Khối Lượng Dầm/Sàn. Điểm khác biệt duy nhất: chiếu nghỉ thường có dầm chiếu nghỉ (dầm chiếu tới) đỡ hai đầu — cấu kiện này đo tách riêng theo công thức dầm, không gộp vào chiếu nghỉ.

4. Công thức tính coffa

S_coffa,bản thang = L_nghiêng × b_bản (mặt dưới bản, chưa kể bậc)

S_coffa,bậc = n × (h_bậc + b_bậc) (nhân với bề rộng bản nếu cần diện tích, hoặc tính theo m dài mép bậc tùy quy định dự án — một số đơn vị đo coffa bậc theo m dài thay vì m²)

Với cầu thang xoắn hoặc bản consol (không có cốn/dầm chịu), cần tách coffa mặt dưới cong theo hình chiếu thực tế thay vì công thức phẳng nêu trên — nên dựng mô hình 3D hoặc lấy diện tích từ bản vẽ triển khai chi tiết thay vì đo tay.

5. Quy trình đo tay từng bước

  1. Xác định bản vẽ kết cấu cầu thang mới nhất, kèm mặt cắt triển khai (thường ký hiệu riêng “MB cầu thang”, “MC cầu thang”) do CĐT phát hành.
  2. Đọc “Phương pháp đo bóc khối lượng” của dự án trước, đặc biệt phần quy định ranh giới giữa bản thang – chiếu nghỉ – dầm chiếu tới.
  3. Tách riêng từng vế thang (đợt 1, đợt 2…) và chiếu nghỉ theo tầng, đánh số để tránh đo trùng khi thang có nhiều đợt giống nhau lặp lại các tầng.
  4. Đo góc nghiêng α thực tế từ mặt cắt (không giả định 30° hay 33,5° nếu bản vẽ không ghi rõ — sai số góc ảnh hưởng trực tiếp đến chiều dài nghiêng).
  5. Áp công thức mục 3-4, tổng hợp theo từng đợt thang rồi cộng dồn theo tầng.
  6. Đối chiếu tổng số bậc đo được với số bậc ghi trên mặt cắt kiến trúc để kiểm tra chéo nhanh.

6. Lỗi thường gặp ở kỹ sư QS mới

  • Dùng chiều dài ngang thay vì chiều dài nghiêng khi tính bản thang, làm hụt khối lượng bê tông và coffa.
  • Đo trùng khối lượng dầm chiếu tới vào chiếu nghỉ (hoặc ngược lại, quên đo hẳn dầm này).
  • Nhầm bậc thang xây gạch/ốp đá (hoàn thiện) với bậc đổ bê tông liền khối (kết cấu) — hai hạng mục khác nhóm chi phí.
  • Không tách riêng từng đợt thang khi thang có chiếu nghỉ ở giữa, dẫn đến tính sai chiều dày/chiều rộng cho cả cụm.
  • Bỏ sót lan can, tay vịn khi tổng hợp — hạng mục này thuộc nhóm hoàn thiện nhưng thường bị gộp nhầm hoặc quên hẳn khi lập BoQ cầu thang.

Câu hỏi thường gặp

Cầu thang xoắn (thang lượn) có dùng được công thức trên không?

Không hoàn toàn. Công thức trong bài áp dụng cho bản thang thẳng (bản phẳng nghiêng đều). Với thang xoắn, ốc, hoặc bản cong, nên lấy khối lượng từ mô hình 3D (Revit, AutoCAD 3D) hoặc yêu cầu đơn vị thiết kế cung cấp bảng tính khối lượng kèm hồ sơ, vì đo tay dễ sai số lớn với mặt cong.

Coffa bậc thang có luôn tính riêng không?

Tùy quy định dự án. Nhiều đơn vị gộp coffa bậc vào coffa bản thang (coi bậc là một phần hoàn thiện bề mặt bản), một số khác tách riêng để dễ đối chiếu với hao phí ván khuôn định hình bậc. Luôn kiểm tra “Phương pháp đo bóc khối lượng” của dự án trước khi quyết định gộp hay tách.

Vì sao khối lượng chiếu nghỉ hay bị tính trùng với sàn tầng?

Vì chiếu nghỉ ở một số công trình nằm ở cao độ trung gian giữa hai tầng, dễ bị nhầm là một phần sàn hoặc bị đo hai lần (một lần trong hạng mục cầu thang, một lần trong hạng mục sàn tầng liền kề). Nguyên tắc an toàn: quy ước rõ chiếu nghỉ thuộc hạng mục “cầu thang” ngay từ đầu và không lặp lại trong bảng tính sàn.

Kết luận

Cầu thang bộ đòi hỏi kỹ sư QS mới cẩn thận hơn dầm/sàn ở hai điểm: tính đúng chiều dài nghiêng thay vì chiều dài hình chiếu, và xử lý rõ ràng ranh giới với dầm chiếu tới, chiếu nghỉ, sàn tầng liền kề để tránh đo trùng hoặc đo sót. Nắm chắc công thức và quy trình ở trên là bước nền tảng trước khi xử lý các dạng thang phức tạp hơn như thang xoắn hay thang consol.


Bạn mới vào nghề QS và cần thêm tài liệu thực chiến? Ghé minhanqs.com để xem thêm bài viết, portfolio dự án, và thử sức với mini-game dành cho dân kỹ sư!


Chú thích

Footnotes

  1. Thông tư số 13/2021/TT-BXD ngày 31/08/2021 của Bộ Xây dựng, Hướng dẫn phương pháp xác định các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật và đo bóc khối lượng công trình (Phụ lục VI). ↩

  2. Royal Institution of Chartered Surveyors (RICS), New Rules of Measurement 2 (NRM2) — Detailed measurement for building works. ↩

  3. Giáo trình Kinh tế xây dựng / Đo bóc khối lượng và lập dự toán công trình, giảng dạy tại các trường đại học có chuyên ngành Kinh tế xây dựng tại Việt Nam. ↩

MINH AN

Phạm Phú Minh An

Quantity Surveyor — Kiểm soát chi phí & hợp đồng.