Bỏ qua để vào nội dung

So Sánh Lương QS Việt Nam Và Đông Nam Á 2026

01/09/2026 · 10 phút đọc · Nghề nghiệp

Tòa nhà Marina Bay Sands Singapore lúc hoàng hôn, minh họa cho bài so sánh lương QS Việt Nam và Đông Nam Á 2026

So Sánh Lương QS Việt Nam Và Đông Nam Á 2026

“Đi Singapore làm QS lương gấp 5 lần ở nhà” — câu này lan truyền khá nhiều trong giới kỹ sư kinh tế xây dựng, nhưng ít ai tra số liệu thật trước khi tin. Bài viết này tổng hợp và quy đổi lương QS (Quantity Surveyor) tại 5 thị trường Đông Nam Á — Singapore, Malaysia, Thái Lan, Philippines, Indonesia — so với Việt Nam, cùng điều kiện visa lao động thực tế, để bạn có căn cứ trước khi quyết định “ở lại” hay “xuất ngoại”.

1. Bảng so sánh nhanh: lương QS quy đổi VND/tháng

Thị trường Lương QS phổ biến (bản tệ/tháng) Quy đổi VND/tháng (~) Ghi chú
Việt Nam 13,7 - 17,7 triệu VNĐ 13,7 - 17,7 triệu Số liệu Indeed/CareerViet1
Singapore 3.500 - 4.400 SGD ~72 - 90 triệu Cần Employment Pass/S Pass2
Malaysia 3.200 - 4.500 RM ~20 - 28 triệu Kuala Lumpur cao nhất vùng3
Thái Lan 35.000 - 38.000 THB ~28 - 30 triệu Bangkok cao hơn tỉnh lẻ4
Philippines 21.000 - 35.000 PHP ~9 - 15 triệu Manila, thấp hơn Việt Nam theo VNĐ5
Indonesia 5.000.000 - 7.410.000 Rp ~7 - 11 triệu Thấp nhất trong nhóm khảo sát6

(Tỷ giá quy đổi tham khảo tháng 8/2026: 1 SGD ≈ 20.557 VNĐ, 1 RM ≈ 6.249 VNĐ, 1 THB ≈ 797 VNĐ, 1 PHP ≈ 418 VNĐ, 1 Rp ≈ 1,4 VNĐ78. Số liệu chỉ mang tính tham khảo, biến động theo ngày và theo từng tin tuyển dụng cụ thể.)

Nhìn bảng trên, điều bất ngờ nhất không phải là Singapore (dễ đoán, cao nhất khu vực) mà là Philippines và Indonesia — hai thị trường có mức lương QS quy đổi VNĐ còn thấp hơn Việt Nam. Đây là lý do vì sao “đi nước ngoài” không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với “lương cao hơn” — nó phụ thuộc rất nhiều vào bạn đi đâu.

2. Singapore — cao nhất khu vực, nhưng rào cản visa lớn nhất

Theo Indeed và Glassdoor Singapore, lương QS dao động 3.500 - 4.400 SGD/tháng (khoảng 72 - 90 triệu VNĐ), vị trí Senior QS có thể lên 4.900 - 7.000 SGD/tháng2. Đây là mức cao nhất trong khu vực Đông Nam Á, tương đương gấp 4-5 lần lương QS trung bình tại Việt Nam.

Tuy nhiên, rào cản lớn nhất không phải chuyên môn mà là visa lao động. Để làm việc hợp pháp tại Singapore ở vị trí kỹ sư/chuyên gia, người lao động nước ngoài cần:

  • Employment Pass (EP): yêu cầu mức lương tối thiểu từ 5.600 SGD/tháng trở lên (khoảng 115 triệu VNĐ) — cao hơn hẳn mặt bằng lương QS phổ biến nói trên, nghĩa là phần lớn vị trí QS thông thường không đủ điều kiện xin EP9.
  • S Pass: dành cho lao động kỹ thuật có bằng Cao đẳng trở lên, ngưỡng lương tối thiểu thấp hơn EP nhưng vẫn có quota giới hạn theo ngành và theo tỷ lệ lao động nội địa của doanh nghiệp9.

Nói cách khác: mức lương 72-90 triệu VNĐ/tháng là có thật nhưng không dễ chạm tới — thường chỉ các vị trí QS cấp trung trở lên tại công ty tư vấn/nhà thầu quốc tế mới đáp ứng đủ ngưỡng lương để xin được Employment Pass.

3. Malaysia — gần, dễ tiếp cận hơn, lương vẫn nhỉnh hơn Việt Nam

Lương QS tại Malaysia trung bình 3.200 - 4.500 RM/tháng (khoảng 20 - 28 triệu VNĐ), riêng Kuala Lumpur ghi nhận mức cao nhất, khoảng 4.500 RM/tháng3. So với Việt Nam, mức này cao hơn khoảng 20-60% tùy vị trí, không chênh lệch quá sốc như Singapore.

Điều kiện visa lao động Malaysia (Employment Pass) tương đối dễ tiếp cận hơn Singapore: yêu cầu thư mời làm việc từ doanh nghiệp Malaysia, bằng cấp phù hợp và kinh nghiệm liên quan, mức lương tối thiểu theo quy định (thường không dưới 3.000 RM/tháng cho một số loại hình, tùy ngành)10. Đây là lựa chọn được nhiều kỹ sư Việt Nam cân nhắc như bước đệm quốc tế hóa CV trước khi nhắm tới thị trường khó hơn như Singapore hay Trung Đông.

4. Thái Lan — tương đương Malaysia, chênh lệch junior-senior rất lớn

Lương QS Thái Lan trung bình 35.000 - 38.000 THB/tháng (khoảng 28 - 30 triệu VNĐ) theo JobsDB, nhưng khoảng cách giữa junior và senior rất rộng: vị trí mới vào nghề chỉ khoảng 20.000 - 24.000 THB/tháng (16 - 19 triệu VNĐ), trong khi vị trí cấp cao có thể đạt 50.000 - 75.000 THB/tháng (40 - 60 triệu VNĐ)4. Bangkok trả cao hơn hẳn các tỉnh, một số khu công nghiệp lớn như Chonburi thậm chí ghi nhận mức trung bình cao hơn cả Bangkok do tập trung nhiều dự án FDI4.

Điểm đáng lưu ý: biên độ lương theo kinh nghiệm ở Thái Lan lớn hơn Việt Nam khá nhiều — cho thấy thị trường này thưởng rất mạnh cho QS có thâm niên và kinh nghiệm dự án quốc tế.

5. Philippines và Indonesia — thấp hơn Việt Nam khi quy đổi VNĐ

Đây là phần bất ngờ nhất bài viết. Theo số liệu khảo sát:

  • Philippines: lương QS tại Manila khoảng 21.000 - 35.000 PHP/tháng (9 - 15 triệu VNĐ), vị trí Senior QS khoảng 50.000 PHP/tháng (~21 triệu VNĐ)5.
  • Indonesia: lương QS trung bình khoảng 5.000.000 - 7.410.000 Rp/tháng (7 - 11 triệu VNĐ)6.

Cả hai mức này đều thấp hơn lương QS trung bình tại Việt Nam khi quy đổi sang VNĐ. Lý do chủ yếu đến từ chênh lệch sức mua và mặt bằng chi phí sinh hoạt — đồng Peso và Rupiah có giá trị quy đổi thấp, trong khi chi phí sinh hoạt tại các nước này (đặc biệt ngoài Manila/Jakarta) cũng thấp tương ứng. Đây là lý do QS Việt Nam gần như không có làn sóng “xuất ngoại” sang hai thị trường này, trái ngược hẳn với Singapore hay Trung Đông.

6. Vậy có nên “xuất ngoại” làm QS không?

Ba yếu tố cần cân nhắc trước khi quyết định:

  • Lương gross không phải lương thực nhận. Chi phí thuê nhà tại Singapore, thuế thu nhập, chi phí sinh hoạt đắt đỏ có thể “ăn” một phần đáng kể chênh lệch lương so với Việt Nam. Ngược lại, Malaysia và Thái Lan có chi phí sinh hoạt gần với Việt Nam hơn, nên phần chênh lệch lương thực nhận có xu hướng “thật” hơn.
  • Rào cản visa quyết định khả năng tiếp cận, không chỉ là con số lương trên giấy. Như mục 2 đã phân tích, mức lương 72-90 triệu VNĐ ở Singapore chỉ có ý nghĩa nếu bạn đủ điều kiện xin Employment Pass — phần lớn QS mới ra trường hoặc dưới 3-5 năm kinh nghiệm khó đáp ứng ngay.
  • Kinh nghiệm hợp đồng quốc tế (FIDIC) và tiếng Anh là lợi thế lớn nhất khi ứng tuyển các thị trường này — QS Việt Nam có nền tảng FIDIC vững thường có lợi thế cạnh tranh rõ rệt so với ứng viên bản địa chỉ quen hợp đồng nội địa.

Với QS đang cân nhắc lộ trình dài hạn, một hướng thực tế hơn “đi hẳn” là tích lũy kinh nghiệm dự án quốc tế/FDI ngay tại Việt Nam trước — vừa giữ mức sống ổn định, vừa xây CV đủ mạnh để khi cơ hội xuất ngoại đến (đúng ngưỡng lương, đúng vị trí) thì sẵn sàng nắm bắt, thay vì xuất ngoại vội vàng vào vị trí lương thấp hơn kỳ vọng.

Câu hỏi thường gặp

QS mới ra trường có nên đi Singapore ngay không? Khó khả thi ở giai đoạn này vì mức lương QS junior thường thấp hơn ngưỡng tối thiểu 5.600 SGD/tháng để xin Employment Pass. Nên tích lũy 3-5 năm kinh nghiệm, ưu tiên dự án FDI/quốc tế, trước khi ứng tuyển các vị trí QS tại Singapore.

Malaysia hay Thái Lan phù hợp hơn cho QS Việt Nam? Cả hai có mức lương tương đương và cao hơn Việt Nam khoảng 20-80% tùy vị trí, chi phí sinh hoạt không quá chênh lệch. Malaysia có lợi thế gần Việt Nam hơn về khoảng cách địa lý và thủ tục; Thái Lan có biên độ lương senior rộng hơn, phù hợp nếu bạn đã có kinh nghiệm dày.

Vì sao lương QS Philippines, Indonesia lại thấp hơn Việt Nam? Chủ yếu do tỷ giá quy đổi và mặt bằng chi phí sinh hoạt tại hai nước này thấp hơn, không phản ánh nhu cầu nhân lực QS thấp — đây vẫn là các thị trường xây dựng lớn trong khu vực, chỉ là mức lương gross theo bản tệ khi quy đổi VNĐ không hấp dẫn với lao động Việt Nam.

Kết luận

So sánh lương QS Việt Nam với Đông Nam Á 2026 cho thấy bức tranh không đơn giản như lời đồn “đi nước ngoài lương gấp mấy lần”. Singapore thực sự cao vượt trội nhưng rào cản visa lớn; Malaysia và Thái Lan là lựa chọn cân bằng hơn giữa lương và độ khó tiếp cận; còn Philippines, Indonesia lại là lời nhắc rằng “ra nước ngoài” không mặc định đồng nghĩa với thu nhập tốt hơn. Quyết định cuối cùng nên dựa trên lương thực nhận sau chi phí sinh hoạt, khả năng đáp ứng điều kiện visa, và mục tiêu phát triển sự nghiệp dài hạn — không chỉ con số lương gross trên tin tuyển dụng.


Bạn đang làm nghề QS/kỹ sư xây dựng và muốn đọc thêm các bài viết thực chiến về lương, hợp đồng, và tự động hóa? Ghé minhanqs.com để xem thêm!

Đọc thêm: Lương Kỹ Sư Xây Dựng 2026 Là Bao Nhiêu?, Lộ Trình Thăng Tiến Kỹ Sư QS, Kỹ Sư Xây Dựng Gen Z Cần Làm Gì Để Sống Sót Trong Thời Đại AI.


Chú thích

Lưu ý: Số liệu lương và tỷ giá trong bài được tổng hợp từ các nền tảng tuyển dụng và khảo sát thị trường công khai, chỉ mang tính tham khảo — mức lương thực tế phụ thuộc vào thỏa thuận cụ thể giữa người lao động và doanh nghiệp, và tỷ giá biến động theo ngày. Điều kiện visa lao động nên được xác minh lại với cơ quan/đơn vị tư vấn visa chính thức tại thời điểm nộp hồ sơ.

  1. Indeed Việt Nam, “Mức lương Kỹ sư kinh tế xây dựng ở Việt Nam”, cập nhật 6/6/2026; CareerViet Vietnam Salary, “Lương Kỹ Sư Kinh Tế Xây Dựng”. ↩
  2. Glassdoor Singapore & Indeed Singapore, “Quantity Surveyor Salary in Singapore”, dữ liệu tháng 7-8/2026. ↩
  3. Indeed Malaysia & Ajobthing, “Quantity Surveyor Salary in Malaysia/Kuala Lumpur”, dữ liệu tháng 8/2026. ↩
  4. Jobsdb Thailand, “Quantity Surveyor Salary in Thailand”, dữ liệu tháng 7/2026. ↩
  5. Indeed Philippines & Glassdoor, “Quantity Surveyor Salary in Manila, Philippines”, dữ liệu tháng 2/2026. ↩
  6. Jobstreet Indonesia, “Quantity Surveyor Salary in Indonesia”, dữ liệu tháng 8/2026. ↩
  7. Investing.com, xtransfer.com, exchange-rates.org — tỷ giá SGD/VND, THB/VND, MYR/VND tham khảo tháng 8-10/2026. ↩
  8. Exchange-rates.org, wise.com — tỷ giá PHP/VND và PHP/IDR tham khảo 31/8/2026, dùng để suy ra tỷ giá IDR/VND. ↩
  9. Tổng hợp từ ptelife.com.vn, “Visa lao động Singapore: Hồ sơ, thủ tục, chi phí MỚI 2026” và visalink.vn, “Xuất Khẩu Lao Động Singapore 2026”. ↩
  10. visangon.com, “Thủ tục xin visa lao động Malaysia và lệ phí”. ↩
MINH AN

Phạm Phú Minh An

Quantity Surveyor — Kiểm soát chi phí & hợp đồng.