Tạm Ứng Hợp Đồng Xây Dựng 2026: Mức Bao Nhiêu, Thu Hồi Ra Sao
Tạm Ứng Hợp Đồng Xây Dựng 2026: Mức Tạm Ứng, Bảo Lãnh Và Cách Thu Hồi Theo Nghị Định 210/2026
Tạm ứng là dòng tiền đầu tiên chảy vào công trường — nhà thầu cần nó để mua vật tư, huy động máy móc, nhân lực trước khi có đợt nghiệm thu thanh toán đầu tiên. Nhưng tạm ứng bao nhiêu là đúng luật, khi nào phải nộp bảo lãnh tạm ứng, và tiền tạm ứng được trừ dần vào các đợt thanh toán như thế nào? Từ 01/7/2026, Nghị định 210/2026/NĐ-CP chính thức thay thế Nghị định 37/2015/NĐ-CP và Nghị định 50/2021/NĐ-CP1, nên đây là thời điểm QS cần cập nhật lại toàn bộ cách lập điều khoản tạm ứng trong hợp đồng và trong hồ sơ thanh toán.
Bài viết này là phần tiếp theo của “Bảo lãnh thực hiện hợp đồng xây dựng: mức bao nhiêu 2026” — hai loại bảo lãnh này thường bị nhầm lẫn với nhau.
1. Tạm ứng hợp đồng xây dựng là gì?
Theo Nghị định 210/2026/NĐ-CP, tạm ứng hợp đồng là khoản kinh phí mà bên giao thầu ứng trước không lãi suất cho bên nhận thầu để triển khai các công việc theo hợp đồng2. Tạm ứng không phải là một khoản thanh toán cho khối lượng đã làm — nó là tiền “cho mượn trước” và sẽ được thu hồi dần qua các lần thanh toán sau.
Điểm khác biệt cốt lõi mà QS cần nhớ:
| Tiêu chí | Tạm ứng | Thanh toán |
|---|---|---|
| Bản chất | Ứng trước, sau này trừ lại | Trả cho khối lượng/giá trị đã nghiệm thu |
| Căn cứ | Điều khoản hợp đồng + bảo lãnh tạm ứng (nếu bắt buộc) | Biên bản nghiệm thu khối lượng, hồ sơ thanh toán (IPC) |
| Ảnh hưởng tới giá trị đợt thanh toán | Bị khấu trừ dần ở các đợt sau | Là giá trị gốc trước khi trừ tạm ứng, giữ lại bảo hành… |
2. Mức tạm ứng tối thiểu theo Nghị định 210/2026
Nghị định 210/2026/NĐ-CP tiếp tục kế thừa khung tỷ lệ tạm ứng tối thiểu từ quy định cũ, phân theo loại hợp đồng và giá trị hợp đồng3:
| Loại hợp đồng | Giá trị hợp đồng | Mức tạm ứng tối thiểu |
|---|---|---|
| Tư vấn xây dựng | Đến 10 tỷ đồng | 20% giá hợp đồng |
| Tư vấn xây dựng | Trên 10 tỷ đồng | 15% giá hợp đồng |
| Thi công xây dựng | Dưới 10 tỷ đồng | 20% giá hợp đồng |
| Thi công xây dựng | Từ 10 đến 50 tỷ đồng | 15% giá hợp đồng |
| Thi công xây dựng | Trên 50 tỷ đồng | 10% giá hợp đồng |
| Cung cấp vật tư, thiết bị; EC, EP, PC, EPC, chìa khóa trao tay | Mọi giá trị | 10% giá hợp đồng |
Lưu ý cho QS: đây là mức tối thiểu — các bên được thỏa thuận cao hơn, nhưng không vượt mức trần ở mục 3.
3. Mức tạm ứng tối đa: khống chế 30%
Điểm được nhắc đến nhiều nhất của Nghị định 210/2026 là mức trần: mức tạm ứng hợp đồng không được vượt quá 30% giá hợp đồng tại thời điểm giao kết, bao gồm cả chi phí dự phòng (nếu có)34.
Trường hợp thực sự cần tạm ứng cao hơn 30% (ví dụ hợp đồng có thiết bị nhập khẩu phải đặt cọc lớn với nhà sản xuất), mức vượt phải được người quyết định đầu tư chấp thuận; với dự án thuộc thẩm quyền của Thủ tướng, việc chấp thuận do bộ trưởng, thủ trưởng cơ quan ngang bộ hoặc chủ tịch UBND cấp tỉnh thực hiện4.
Vì sao “tại thời điểm giao kết” quan trọng? Nếu hợp đồng sau đó được điều chỉnh tăng giá (phát sinh, điều chỉnh giá vật liệu…), mức trần 30% vẫn tính trên giá hợp đồng lúc ký — QS không nên tự tính lại tạm ứng theo giá hợp đồng sau điều chỉnh nếu không có phụ lục thỏa thuận rõ ràng.
4. Khi nào phải nộp bảo lãnh tạm ứng?
| Trường hợp | Có bắt buộc bảo lãnh tạm ứng? |
|---|---|
| Giá trị tạm ứng trên 1 tỷ đồng (dự án đầu tư công, PPP…) | Có — bảo lãnh có giá trị và loại tiền tương đương khoản tạm ứng, nộp trước khi giải ngân |
| Giá trị tạm ứng từ 1 tỷ đồng trở xuống | Không bắt buộc (các bên vẫn có thể tự thỏa thuận) |
| Hợp đồng do cộng đồng dân cư tự thực hiện | Không bắt buộc |
Nguồn: Nghị định 210/2026/NĐ-CP, theo tổng hợp của Báo Chính phủ và Cục Hàng không Việt Nam23.
Với dự án đầu tư công và PPP, việc tạm ứng chỉ được thực hiện sau khi hợp đồng có hiệu lực và bên giao thầu đã nhận được bảo lãnh tạm ứng (với trường hợp bắt buộc), tương ứng từng loại tiền các bên đã thỏa thuận5.
Bảo lãnh tạm ứng khác bảo lãnh thực hiện hợp đồng thế nào?
- Bảo lãnh thực hiện hợp đồng bảo đảm nhà thầu làm đúng cam kết — thường 2-10% giá hợp đồng, xem chi tiết tại bài viết riêng.
- Bảo lãnh tạm ứng bảo đảm CĐT lấy lại được tiền đã ứng nếu nhà thầu bỏ dở — giá trị bằng khoản tạm ứng và giảm dần tương ứng với số tiền tạm ứng đã được thu hồi.
5. Thu hồi tạm ứng: hết ở mốc 80%
Tiền tạm ứng được thu hồi dần qua các lần thanh toán, và phải thu hồi hết khi giá trị thanh toán cộng dồn đạt 80% giá hợp đồng23. Mức thu hồi từng đợt do các bên thỏa thuận trong hợp đồng.
Ví dụ tính nhanh cho QS
Hợp đồng thi công 40 tỷ đồng, tạm ứng 15% = 6 tỷ đồng. Cách phổ biến là thu hồi tỷ lệ thuận, để tạm ứng về 0 đúng mốc 80%:
- Tỷ lệ thu hồi mỗi đợt = 6 tỷ ÷ (80% × 40 tỷ) = 6 ÷ 32 = 18,75% giá trị mỗi đợt thanh toán.
| Đợt | Giá trị nghiệm thu đợt | Lũy kế | Thu hồi tạm ứng (18,75%) | Tạm ứng còn lại |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 tỷ | 8 tỷ (20%) | 1,5 tỷ | 4,5 tỷ |
| 2 | 10 tỷ | 18 tỷ (45%) | 1,875 tỷ | 2,625 tỷ |
| 3 | 9 tỷ | 27 tỷ (67,5%) | 1,6875 tỷ | 0,9375 tỷ |
| 4 | 6 tỷ | 33 tỷ (82,5%) | 0,9375 tỷ (thu nốt phần còn lại) | 0 |
Đợt 4 vượt mốc 80% nên chỉ thu đúng phần còn lại 0,9375 tỷ, không áp tiếp 18,75%. Đây là lỗi hay gặp khi QS dùng công thức Excel “cứng” cho mọi đợt.
6. Checklist QS khi lập điều khoản và hồ sơ tạm ứng
- Xác định dự án dùng nguồn vốn gì — phạm vi áp dụng bắt buộc của Nghị định 210/2026 cần đối chiếu Điều 1-2 văn bản gốc; dự án vốn tư nhân thường dùng các mức này làm tham chiếu nhưng tự thỏa thuận được.
- Ghi rõ mức tạm ứng (%), số lần tạm ứng, thời điểm tạm ứng và điều kiện giải ngân (bảo lãnh, kế hoạch huy động…) trong hợp đồng.
- Ghi rõ phương pháp thu hồi (tỷ lệ cố định mỗi đợt hay thu hồi theo lũy kế) và mốc thu hồi hết (không muộn hơn 80%).
- Theo dõi hiệu lực bảo lãnh tạm ứng — phải kéo dài cho tới khi thu hồi hết tạm ứng; giá trị bảo lãnh được giảm tương ứng phần đã thu hồi.
- Trong IPC, tách riêng dòng “Thu hồi tạm ứng đợt này” và “Tạm ứng còn lại” để CĐT dễ đối chiếu — xem cấu trúc IPC tại bài “VO là gì, IPC là gì”.
7. Câu hỏi thường gặp
Hợp đồng ký trước 01/7/2026 có phải áp dụng Nghị định 210/2026 không? Thông thường, hợp đồng đã ký trước ngày văn bản mới có hiệu lực tiếp tục thực hiện theo quy định tại thời điểm ký, trừ khi các bên thỏa thuận áp dụng quy định mới. Hãy đối chiếu điều khoản chuyển tiếp trong văn bản gốc của nghị định cho trường hợp cụ thể.
Tạm ứng có được tính lãi không? Không — Nghị định 210/2026 định nghĩa tạm ứng là khoản ứng trước không lãi suất2.
Tạm ứng dưới 1 tỷ thì có nên yêu cầu bảo lãnh không? Luật không bắt buộc, nhưng CĐT vẫn có thể đưa vào hợp đồng nếu đánh giá rủi ro nhà thầu cao. Ngược lại, nhà thầu nhỏ có thể đàm phán bỏ yêu cầu này để giảm chi phí phát hành bảo lãnh.
Nhà thầu chậm thi công thì tạm ứng có bị thu hồi ngay không? Hợp đồng nên quy định rõ trường hợp tạm ứng không được sử dụng đúng mục đích hoặc nhà thầu vi phạm — khi đó CĐT có quyền thu hồi qua bảo lãnh tạm ứng. Nội dung này liên quan trực tiếp tới điều khoản phạt chậm tiến độ.
Kết luận
Ba con số QS cần thuộc lòng với tạm ứng từ 01/7/2026: tối thiểu 10-20% tùy loại và giá trị hợp đồng, tối đa 30% giá hợp đồng lúc ký, và thu hồi hết ở mốc 80% giá trị thanh toán lũy kế — cộng thêm ngưỡng 1 tỷ đồng bắt buộc bảo lãnh tạm ứng. Nắm chắc các mốc này, và lập bảng theo dõi thu hồi tạm ứng ngay từ đợt thanh toán đầu tiên, sẽ giúp tránh phần lớn tranh cãi giữa CĐT và nhà thầu khi quyết toán.
Bạn đang làm QS hợp đồng và cần thêm tài liệu thực chiến? Ghé minhanqs.com để xem thêm bài viết, portfolio dự án, và thử sức với mini-game dành cho dân kỹ sư!
Chú thích
Footnotes
-
Nghị định số 210/2026/NĐ-CP ngày 15/6/2026 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Xây dựng về hợp đồng xây dựng, hiệu lực từ 01/7/2026, thay thế Nghị định 37/2015/NĐ-CP và Nghị định 50/2021/NĐ-CP. Xem Thư viện Pháp luật. ↩
-
Báo Chính phủ, “Nhiều quy định mới về hợp đồng xây dựng có hiệu lực từ 1/7/2026”, 15/6/2026. ↩ ↩2 ↩3 ↩4
-
Cục Hàng không Việt Nam, “Mức tạm ứng hợp đồng xây dựng từ ngày 01/07/2026”, 16/6/2026. ↩ ↩2 ↩3 ↩4
-
Doanh nhân & Pháp luật, “Từ 1/7/2026: Hợp đồng xây dựng bị khống chế mức tạm ứng tối đa 30%”. ↩ ↩2
-
Thư viện Pháp luật, “Từ 1/7, hợp đồng xây dựng tạm ứng trên 1 tỷ đồng phải có bảo lãnh đối với dự án đầu tư công, dự án PPP đúng không?”. ↩