Bỏ qua để vào nội dung

VO Là Gì, IPC Là Gì Trong FIDIC Và Luật Xây Dựng Việt Nam?

20/08/2026 · 8 phút đọc · Hợp đồng

VO Là Gì, IPC Là Gì Trong FIDIC Và Luật Xây Dựng Việt Nam?

VO Là Gì, IPC Là Gì Trong FIDIC Và Luật Xây Dựng Việt Nam?

VO và IPC là hai thuật ngữ xuất hiện gần như mỗi ngày trong công việc của một QS, đặc biệt ở các dự án có yếu tố quốc tế hoặc áp dụng bộ điều kiện hợp đồng FIDIC. Bài viết này giải thích rõ hai khái niệm này theo FIDIC, đối chiếu với pháp luật xây dựng Việt Nam hiện hành, kèm căn cứ pháp lý cụ thể.

1. VO (Variation Order) là gì?

VO — Variation Order (Lệnh thay đổi/phát sinh) là văn bản chính thức ghi nhận một thay đổi so với phạm vi công việc ban đầu trong hợp đồng — có thể là tăng, giảm, hoặc thay đổi tính chất công việc, vật liệu, hoặc trình tự thi công.

VO theo FIDIC

Trong bộ điều kiện hợp đồng FIDIC (Sách Đỏ — Conditions of Contract for Construction), VO được quy định tại Clause 13 — Variations and Adjustments. Theo đó, Kỹ sư (Engineer) có quyền chỉ thị thay đổi công việc, và Nhà thầu có nghĩa vụ thực hiện trừ khi có lý do chính đáng để từ chối1. Quy trình VO theo FIDIC thường gồm: Kỹ sư ra chỉ thị thay đổi → Nhà thầu định giá/đề xuất → hai bên thống nhất đơn giá hoặc phương pháp định giá → VO chính thức được ban hành → giá trị VO được đưa vào kỳ IPC gần nhất hoặc quyết toán cuối cùng2.

VO theo pháp luật Việt Nam

Pháp luật Việt Nam không dùng thuật ngữ “VO”, nhưng có khái niệm tương đương là điều chỉnh khối lượng công việc trong hợp đồng xây dựng. Kể từ ngày 01/7/2026, quy định này được thực hiện theo:

  • Luật Xây dựng 2025, Điều 13 (các trường hợp bất khả kháng / hoàn cảnh thực hiện hợp đồng thay đổi cơ bản)3
  • Nghị định số 210/2026/NĐ-CP ngày 15/6/2026, Điều 23 — quy định việc điều chỉnh khối lượng, công việc trong hợp đồng trọn gói, đơn giá cố định và đơn giá điều chỉnh; Điều 24 — nguyên tắc, phương pháp xác định đơn giá cho khối lượng phát sinh4

Nghị định 210/2026/NĐ-CP thay thế Nghị định 37/2015/NĐ-CP (đã được sửa đổi bởi Nghị định 50/2021/NĐ-CP) — văn bản trước đây quy định việc này tại Điều 375. Nguyên tắc chung không thay đổi nhiều: khối lượng phát sinh ngoài phạm vi hợp đồng phải được hai bên thống nhất đơn giá (hoặc nguyên tắc xác định đơn giá) trước khi thực hiện, và phải lập phụ lục hợp đồng làm cơ sở pháp lý.

Điểm khác biệt đáng chú ý: FIDIC trao quyền chủ động ra chỉ thị thay đổi cho Kỹ sư (Engineer) — nhà thầu có nghĩa vụ thực hiện trước, định giá sau (trừ trường hợp có quyền từ chối hợp lý). Trong khi đó, pháp luật Việt Nam yêu cầu thống nhất đơn giá trước khi thực hiện khối lượng phát sinh — đây là điểm QS cần đặc biệt lưu ý khi làm dự án áp dụng FIDIC nhưng chịu sự điều chỉnh của luật Việt Nam (dự án trong nước có yếu tố quốc tế).

2. IPC (Interim Payment Certificate) là gì?

IPC — Interim Payment Certificate (Chứng chỉ thanh toán tạm) là văn bản do Kỹ sư (Engineer) xác nhận giá trị khối lượng công việc nhà thầu đã hoàn thành trong một kỳ thanh toán, làm cơ sở để chủ đầu tư thanh toán tạm cho nhà thầu.

IPC theo FIDIC

IPC được quy định tại Sub-Clause 14.6 — Issue of Interim Payment Certificates trong cả bản FIDIC 1999 và 20176. Theo đó, sau khi nhận được Statement (Bảng kê) của Nhà thầu theo Sub-Clause 14.3, Kỹ sư phải xác định giá trị thanh toán và phát hành IPC trong vòng 28 ngày7. Giá trị VO đã được thống nhất (theo Clause 13) sẽ được đưa vào IPC của kỳ tương ứng.

IPC theo pháp luật Việt Nam

Pháp luật Việt Nam gọi đây là thanh toán/tạm thanh toán hợp đồng xây dựng, quy định tại:

  • Luật Xây dựng 2025, Điều 87 — nguyên tắc thanh toán hợp đồng xây dựng: thanh toán phải phù hợp với loại hợp đồng, giá hợp đồng và điều kiện đã thỏa thuận8
  • Nghị định số 210/2026/NĐ-CP, quy định chi tiết về hồ sơ, phương thức và thời hạn tạm ứng, thanh toán khối lượng hoàn thành — trong đó mức tạm ứng tối đa 30% giá hợp đồng, và tiền tạm ứng phải được thu hồi hết khi giá trị thanh toán lũy kế đạt 80% giá hợp đồng9

So với khung pháp lý trước 01/7/2026 (Nghị định 37/2015/NĐ-CP, Điều 19 — hồ sơ và nguyên tắc thanh toán), nguyên tắc cốt lõi không đổi: thanh toán dựa trên khối lượng thực tế hoàn thành được nghiệm thu (với hợp đồng theo đơn giá) hoặc theo tỷ lệ % giá trị hợp đồng theo giai đoạn (với hợp đồng trọn gói)10.

3. Bảng so sánh nhanh FIDIC vs. Luật Việt Nam

Nội dung FIDIC Luật Việt Nam (từ 01/7/2026)
Thuật ngữ Variation (Clause 13) Điều chỉnh khối lượng công việc
Ai chủ động ra chỉ thị Engineer (Kỹ sư) Hai bên thống nhất trước khi thực hiện
Thanh toán định kỳ Interim Payment Certificate (Sub-Clause 14.6) Thanh toán / tạm thanh toán theo hợp đồng
Thời hạn phát hành chứng chỉ thanh toán 28 ngày kể từ khi nhận Statement Theo thỏa thuận trong hợp đồng, phù hợp Luật Xây dựng 2025
Mức tạm ứng Theo thỏa thuận trong hợp đồng (Appendix to Tender) Tối đa 30% giá hợp đồng, thu hồi hết khi đạt 80% giá trị thanh toán

4. Vì sao QS cần nắm rõ cả hai hệ thống?

Nhiều dự án tại Việt Nam — đặc biệt dự án FDI, dự án có TVGS/CĐT nước ngoài — áp dụng hợp đồng theo mẫu FIDIC nhưng vẫn chịu sự điều chỉnh của pháp luật Việt Nam về hợp đồng xây dựng, thuế, và nghiệm thu. QS cần:

  • Nắm rõ quy trình VO/IPC theo FIDIC để làm việc đúng với Kỹ sư/TVGS quốc tế
  • Đối chiếu với quy định pháp luật Việt Nam để đảm bảo hồ sơ thanh toán, phụ lục hợp đồng hợp lệ khi quyết toán, kiểm toán
  • Luôn kiểm tra Particular Conditions (Điều kiện riêng) của từng hợp đồng — vì nhiều dự án sửa đổi đáng kể các mốc thời gian, tỷ lệ tạm ứng, và trình tự VO so với General Conditions gốc của FIDIC

Kết luận

VO và IPC không phải là hai khái niệm tách biệt — VO là cách ghi nhận thay đổi khối lượng/phạm vi công việc, còn IPC là cách hiện thực hóa giá trị đó thành dòng tiền thanh toán định kỳ. Nắm chắc cả hai theo FIDIC lẫn theo pháp luật Việt Nam hiện hành là kỹ năng nền tảng bắt buộc với bất kỳ QS nào làm việc ở các dự án có yếu tố hợp đồng quốc tế.


Bạn đang làm QS và cần thêm tài liệu về hợp đồng, VO, IPC? Ghé minhanqs.com để xem thêm các bài viết và dự án thực tế!


Chú thích

Lưu ý: Bài viết mang tính chất tổng hợp, tham khảo, không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên môn. Khi áp dụng cho dự án cụ thể, luôn đối chiếu với Particular Conditions của hợp đồng và văn bản pháp luật còn hiệu lực tại thời điểm ký kết/thực hiện hợp đồng.

  1. FIDIC Conditions of Contract for Construction (“Red Book”), Sub-Clause 13.1 và các sub-clause liên quan trong Clause 13 — Variations and Adjustments (bản 1999 và 2017). ↩
  2. Quy trình tổng hợp từ thực hành phổ biến theo Clause 13 FIDIC: chỉ thị thay đổi → định giá → thống nhất → ban hành VO → đưa vào IPC hoặc quyết toán cuối kỳ. ↩
  3. Luật Xây dựng số… năm 2025 (Luật Xây dựng 2025), Điều 13 — các trường hợp bất khả kháng và hoàn cảnh thực hiện hợp đồng thay đổi cơ bản; có hiệu lực từ 01/7/2026. ↩
  4. Nghị định số 210/2026/NĐ-CP ngày 15/6/2026 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Xây dựng về hợp đồng xây dựng, Điều 23 và Điều 24; có hiệu lực từ 01/7/2026. ↩
  5. Nghị định số 37/2015/NĐ-CP ngày 22/4/2015 của Chính phủ quy định chi tiết về hợp đồng xây dựng, Điều 37, được sửa đổi bởi khoản 13 Điều 1 Nghị định số 50/2021/NĐ-CP — văn bản đã được Nghị định 210/2026/NĐ-CP thay thế kể từ 01/7/2026. ↩
  6. FIDIC Conditions of Contract for Construction (“Red Book”), Sub-Clause 14.6 — Issue of Interim Payment Certificates (bản 1999 và 2017). ↩
  7. FIDIC Red Book 1999/2017, Sub-Clause 14.6 — thời hạn 28 ngày kể từ khi Kỹ sư nhận được Statement của Nhà thầu theo Sub-Clause 14.3. ↩
  8. Luật Xây dựng 2025, Điều 87 — nguyên tắc thanh toán hợp đồng xây dựng; có hiệu lực từ 01/7/2026. ↩
  9. Nghị định số 210/2026/NĐ-CP ngày 15/6/2026, quy định về mức tạm ứng (tối đa 30% giá hợp đồng) và nguyên tắc thu hồi tạm ứng (thu hồi hết khi giá trị thanh toán lũy kế đạt 80% giá hợp đồng). ↩
  10. Nghị định số 37/2015/NĐ-CP, Điều 19 — hồ sơ và nguyên tắc thanh toán hợp đồng xây dựng (văn bản áp dụng trước 01/7/2026, nay được thay thế bởi Nghị định 210/2026/NĐ-CP). ↩
MINH AN

Phạm Phú Minh An

Quantity Surveyor — Kiểm soát chi phí & hợp đồng.